quarterly earnings
📖 Định nghĩa
-
thu nhập hàng quý
💬 Ví dụ
-
Investors are closely monitoring the company's quarterly earnings to assess its financial health.
Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao thu nhập hàng quý của công ty để đánh giá sức khỏe tài chính.