quarterfinals

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Vòng tứ kết

💬 Ví dụ

  1. With this qualification secured, attention now shifts to the quarterfinals, where Norway faces an even more challenging opponent.

    Với việc đảm bảo tư cách này, sự chú ý giờ chuyển sang tứ kết, nơi Na Uy đối mặt với một đối thủ còn thách thức hơn.