quantum
📖 Định nghĩa
-
noun
lượng tử; lượng; phần; mức bồi thường; bước nhảy vọt
-
adjective
lượng tử; bước nhảy vọt; thù lao xứng đáng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
A photon is a quantum of electromagnetic energy.
Photon là một lượng tử của năng lượng điện từ.
-
Each investor received their quantum of the profits.
Mỗi nhà đầu tư nhận được phần lợi nhuận của mình.
-
The court determined the quantum of damages to be awarded to the plaintiff.
Tòa án đã xác định mức bồi thường thiệt hại dành cho nguyên đơn.
-
The discovery represented a quantum in our understanding of genetics.
Phát hiện này là một bước nhảy vọt trong sự hiểu biết của chúng ta về di truyền học.
-
Quantum computing uses qubits to perform calculations at unprecedented speeds.
Điện toán lượng tử sử dụng qubit để thực hiện các phép tính với tốc độ chưa từng có.
-
The company made a quantum improvement in efficiency after restructuring.
Công ty đã đạt được sự cải thiện vượt bậc về hiệu quả sau khi tái cơ cấu.
-
The contractor filed a quantum meruit claim for the work already completed.
Nhà thầu đã nộp đơn yêu cầu trả thù lao xứng đáng cho công việc đã hoàn thành.