quantum

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkwɒntəm/ 🇺🇸 /ˈkwɑntəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    lượng tử; lượng; phần; mức bồi thường; bước nhảy vọt
  2. adjective
    lượng tử; bước nhảy vọt; thù lao xứng đáng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: quanta, quantums

Cụm từ cố định

quantum leapquantum mechanicsquantum physicsquantum theoryquantum computingquantum entanglement

Từ phái sinh

quantizequantizationquantityquantifyquantitativequantifiable

Từ đồng nghĩa

amountquantityportionmeasurepacket

Từ trái nghĩa

continuum

Dễ nhầm lẫn

quantity
EN: 'Quantum' refers to a discrete, indivisible minimum unit (especially in physics), while 'quantity' is a general term for any amount or measure.
vi: 'Quantum' đề cập đến một đơn vị tối thiểu rời rạc, không thể chia nhỏ (đặc biệt trong vật lý), trong khi 'quantity' là thuật ngữ chung cho bất kỳ số lượng hay phép đo nào.
quorum
EN: 'Quorum' is the minimum number of members needed to conduct business; 'quantum' is a discrete unit of energy or matter.
vi: 'Quorum' là số lượng thành viên tối thiểu cần thiết để tiến hành công việc; 'quantum' là một đơn vị rời rạc của năng lượng hoặc vật chất.

Mẹo chính tả

EN: The standard scientific plural is 'quanta' (Latin plural), not 'quantums,' though 'quantums' is occasionally accepted in informal usage.
vi: Dạng số nhiều chuẩn trong khoa học là 'quanta' (số nhiều tiếng Latinh), không phải 'quantums', mặc dù 'quantums' đôi khi được chấp nhận trong cách dùng không chính thức.

💬 Ví dụ

  1. A photon is a quantum of electromagnetic energy.

    Photon là một lượng tử của năng lượng điện từ.

  2. Each investor received their quantum of the profits.

    Mỗi nhà đầu tư nhận được phần lợi nhuận của mình.

  3. The court determined the quantum of damages to be awarded to the plaintiff.

    Tòa án đã xác định mức bồi thường thiệt hại dành cho nguyên đơn.

  4. The discovery represented a quantum in our understanding of genetics.

    Phát hiện này là một bước nhảy vọt trong sự hiểu biết của chúng ta về di truyền học.

  5. Quantum computing uses qubits to perform calculations at unprecedented speeds.

    Điện toán lượng tử sử dụng qubit để thực hiện các phép tính với tốc độ chưa từng có.

  6. The company made a quantum improvement in efficiency after restructuring.

    Công ty đã đạt được sự cải thiện vượt bậc về hiệu quả sau khi tái cơ cấu.

  7. The contractor filed a quantum meruit claim for the work already completed.

    Nhà thầu đã nộp đơn yêu cầu trả thù lao xứng đáng cho công việc đã hoàn thành.