qualifying rounds
📖 Định nghĩa
-
vòng loại
💬 Ví dụ
-
Recent victories in qualifying rounds have ignited a surge of national pride and optimism among the islanders.
Những chiến thắng gần đây trong các vòng loại đã khơi dậy niềm tự hào dân tộc và sự lạc quan trong cộng đồng cư dân trên đảo.