qualified graduates
📖 Định nghĩa
-
Sinh viên có trình độ
💬 Ví dụ
-
The company is struggling to find qualified graduates to fill its engineering positions.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các sinh viên tốt nghiệp có trình độ để lấp đầy các vị trí kỹ sư.