quake
📖 Định nghĩa
-
noun
động đất; Run rẩy; đầm lầy rung lắc
-
verb
run rẩy, run sợ; rung lắc; làm rung hoặc run rẩy
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The quake measured 7.2 on the Richter scale and caused widespread destruction.
Cơn động đất có cường độ 7,2 độ richter và gây ra thiệt hại trên diện rộng.
-
A quake of fear ran through her as she heard the footsteps behind her.
Một cơn run sợ chạy dọc người cô khi nghe thấy tiếng bước chân phía sau.
-
The hikers carefully avoided the quake near the edge of the marsh.
Những người đi bộ đường dài đã cẩn thận tránh khu vực rung lắc gần mép đầm lầy.
-
He quaked with terror as the monster approached.
Anh ta run rẩy vì kinh hãi khi con quái vật tiến lại gần.
-
The earth quaked beneath their feet as the volcano erupted.
Trái đất rung chuyển dưới chân họ khi núi lửa phun trào.
-
The explosion quaked the windows of every building on the street.
Vụ nổ làm rung chuyển cửa sổ của mọi tòa nhà trên phố.