quake

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkweɪk/ 🇺🇸 /ˈkweɪk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    động đất; Run rẩy; đầm lầy rung lắc
  2. verb
    run rẩy, run sợ; rung lắc; làm rung hoặc run rẩy

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: quakes Ngôi 3 số ít: quakes Thì quá khứ: quaked Phân từ quá khứ: quaked Phân từ hiện tại: quaking

Cụm từ cố định

quake with fearquake in one's bootsquake at the thoughtthe ground quaked

Từ phái sinh

quakyquakinessearthquake

Từ đồng nghĩa

trembleshakeshuddershivertremor

Từ trái nghĩa

steadystabilize

Dễ nhầm lẫn

quack
EN: 'quack' is the sound a duck makes or a fraudulent practitioner; 'quake' means to shake or tremble.
vi: 'quack' là âm thanh con vịt kêu hoặc một hành nghề lừa đảo; 'quake' có nghĩa là rung hoặc run rẩy.
shake
EN: 'shake' is a general term for rapid movement; 'quake' implies a more intense, often involuntary or seismic trembling.
vi: 'shake' là thuật ngữ chung cho chuyển động nhanh; 'quake' ngụ ý sự rung lắc dữ dội hơn, thường là vô thức hoặc giống như động đất.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'quake' with 'quack' (duck sound) or 'quail' (to lose courage). The 'qu-' cluster is silent 'u' after 'q'.
vi: Đừng nhầm lẫn 'quake' với 'quack' (tiếng vịt kêu) hoặc 'quail' (mất can đảm). Trong cụm 'qu-', chữ 'u' sau 'q' không phát âm.

💬 Ví dụ

  1. The quake measured 7.2 on the Richter scale and caused widespread destruction.

    Cơn động đất có cường độ 7,2 độ richter và gây ra thiệt hại trên diện rộng.

  2. A quake of fear ran through her as she heard the footsteps behind her.

    Một cơn run sợ chạy dọc người cô khi nghe thấy tiếng bước chân phía sau.

  3. The hikers carefully avoided the quake near the edge of the marsh.

    Những người đi bộ đường dài đã cẩn thận tránh khu vực rung lắc gần mép đầm lầy.

  4. He quaked with terror as the monster approached.

    Anh ta run rẩy vì kinh hãi khi con quái vật tiến lại gần.

  5. The earth quaked beneath their feet as the volcano erupted.

    Trái đất rung chuyển dưới chân họ khi núi lửa phun trào.

  6. The explosion quaked the windows of every building on the street.

    Vụ nổ làm rung chuyển cửa sổ của mọi tòa nhà trên phố.