qatar

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌkæˈtɑː/ 🇺🇸 /ˌkʌˈtɑr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    một quốc gia bán đảo nhỏ ở Trung Đông
  2. proper noun
    thủ đô của Qatar

💬 Ví dụ

  1. Qatar is known for its wealth.

    Qatar nổi tiếng với sự giàu có.

  2. Doha is the capital of Qatar.

    Đô ha là thủ đô của Qatar.