pyrotechnics
📖 Định nghĩa
-
noun
Pháo hoa; Trình diễn pháo hoa; khoe kỹ năng; Pháo hoa học; Pháo hoa quân sự; Tu từ hoa mỹ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The pyrotechnics at the New Year's Eve celebration lit up the entire skyline.
Pháo hoa trong lễ đón giao thừa đã chiếu sáng toàn bộ đường chân trời.
-
The concert featured incredible pyrotechnics that synchronized with the music.
Buổi hòa nhạc có màn trình diễn pháo hoa tuyệt vời đồng bộ với âm nhạc.
-
The pianist's pyrotechnics in the final movement left the audience breathless.
Những màn khoe kỹ năng của nghệ sĩ piano ở chương cuối khiến khán giả nghẹt thở.
-
She studied pyrotechnics at the university to develop safer signaling flares for maritime use.
Cô ấy đã học pháo hoa tại trường đại học để phát triển các pháo sáng an toàn hơn cho sử dụng hàng hải.
-
The soldiers deployed pyrotechnics to signal their position to the rescue helicopter.
Các binh sĩ đã triển khai pháo sáng để báo hiệu vị trí của họ cho trực thăng cứu hộ.
-
The politician's speech was full of pyrotechnics but lacked any substantive policy proposals.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy những thủ pháp tu từ sặc sỡ nhưng thiếu các đề xuất chính sách cụ thể.