pushed through
📖 Định nghĩa
-
thành công trong việc ép buộc thông qua hoặc hoàn thành
💬 Ví dụ
-
The controversial bill was pushed through the legislature last night.
Dự luật gây tranh cãi đã được ép buộc thông qua trong cơ quan lập pháp tối qua.