purity
📖 Định nghĩa
-
noun
Độ tinh khiết; Sự thanh khiết; vô tội; Độ tinh khiết; sự thuần khiết ngôn ngữ; Trong trẻo; đồng hợp tử; Sự thuần khiết; Sự thuần khiết của mục đích
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The purity of the water was tested before it was deemed safe for drinking.
Độ tinh khiết của nước đã được kiểm tra trước khi được coi là an toàn để uống.
-
The monk devoted his life to spiritual purity and meditation.
Nhà sư đã dành cả đời mình cho sự thanh khiết tâm linh và thiền định.
-
The gold ring was stamped with a mark indicating its purity of 24 karats.
Chiếc nhẫn vàng được khắc dấu cho thấy độ tinh khiết là 24 carat.
-
The professor insisted on the purity of classical Latin in his students' compositions.
Giáo sư khăng khăng về sự thuần khiết của tiếng Latinh cổ điển trong các bài viết của sinh viên.
-
The purity of her soprano voice captivated the entire audience.
Sự tinh khiết trong giọng nữ cao của cô đã thu hút toàn bộ khán giả.
-
The breeder ensured the purity of the strain by selecting only homozygous individuals.
Nhà lai tạo đảm bảo độ thuần chủng của dòng bằng cách chỉ chọn các cá thể đồng hợp tử.
-
Kant argued for the purity of a priori reasoning independent of sensory experience.
Kant lập luận về sự thuần khiết của lý luận tiên nghiệm độc lập với trải nghiệm giác quan.
-
She pursued her research with a purity of purpose that inspired her colleagues.
Cô ấy theo đuổi nghiên cứu với sự thuần khiết của mục đích đã truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.