purification
📖 Định nghĩa
-
noun
sự tinh chế; nghi thức thanh tẩy; tinh chế; sự thanh lọc; Tinh chế; Thanh tẩy nghi lễ; Lễ dâng Chúa Giêsu; sự tinh chế
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The purification of water is essential before it can be safely consumed.
Việc lọc nước là cần thiết trước khi nó có thể được tiêu thụ một cách an toàn.
-
The priest performed a purification ritual before entering the sacred temple.
Linh mục đã thực hiện nghi thức thanh tẩy trước khi bước vào đền thờ thiêng liêng.
-
The purification of the protein was achieved through a series of chromatography steps.
Việc tinh chế protein đã được thực hiện thông qua một loạt các bước sắc ký.
-
After years of meditation, she felt a sense of inner purification.
Sau nhiều năm thiền định, cô ấy cảm thấy một sự thanh lọc nội tâm.
-
The purification of iron ore into steel requires extremely high temperatures.
Việc tinh chế quặng sắt thành thép đòi hỏi nhiệt độ cực cao.
-
The laws of purification in Leviticus prescribe specific procedures for restoring ritual cleanliness.
Các luật thanh tẩy trong sách Lê-vi quy định các thủ tục cụ thể để khôi phục sự sạch sẽ theo nghi thức.
-
The Feast of the Purification is one of the oldest Marian feasts in the Christian calendar.
Lễ Thanh Tẩy là một trong những lễ hội Đức Mẹ lâu đời nhất trong lịch Kitô giáo.
-
The editor saw the revision process as a purification of the author's original ideas.
Biên tập viên xem quá trình sửa đổi là sự tinh chế các ý tưởng ban đầu của tác giả.