punters
📖 Định nghĩa
-
noun
người đặt cược; người chèo thuyền
💬 Ví dụ
-
The punters gathered outside the track.
Những người đặt cược tụ tập bên ngoài đường đua.
-
The punters guided the tourists across the river.
Những người chèo thuyền hướng dẫn khách du lịch qua sông.