punitive economic measures
📖 Định nghĩa
-
Cấm vận kinh tế; Cấm vận kinh tế
💬 Ví dụ
-
The government warned that any violation of the treaty would result in immediate punitive economic measures.
Chính phủ cảnh báo rằng bất kỳ vi phạm nào đối với hiệp ước sẽ dẫn đến các biện pháp kinh tế trừng phạt ngay lập tức.
-
As negotiations continue, the EU faces pressure to reconsider its engagement strategy with Canada to avoid punitive economic measures, potentially reshaping future international trade agreements.
Khi các cuộc đàm phán tiếp tục, EU đang chịu áp lực phải xem xét lại chiến lược tham gia với Canada để tránh các biện pháp kinh tế trừng phạt, có khả năng định hình lại các hiệp định thương mại quốc tế trong tương lai.