punitive

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpjuːnətɪv/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    mang tính trừng phạt; trừng trị; khắt khe quá mức; Bồi thường trừng phạt

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more punitive So sánh nhất: most punitive

Cụm từ cố định

punitive damagespunitive actionpunitive measurespunitive taxpunitive expeditionpunitive sentence

Từ phái sinh

punishpunishmentpunisherpunishablepunitivelypunitivenessimpunity

Từ đồng nghĩa

penalpunishingretributivevindictivedisciplinarycorrectional

Từ trái nghĩa

lenientrewardingforgiving

Dễ nhầm lẫn

punishable
EN: 'Punitive' describes something that inflicts punishment (e.g., punitive damages); 'punishable' describes something that deserves punishment (e.g., a punishable offense).
vi: 'Punitive' mô tả điều gì đó áp đặt hình phạt (ví dụ: bồi thường trừng phạt); 'punishable' mô tả điều gì đó đáng bị hình phạt (ví dụ: một tội danh có thể bị trừng phạt).
penal
EN: 'Penal' relates to the legal system of punishment (e.g., penal code); 'punitive' emphasizes the severity or intent to punish.
vi: 'Penal' liên quan đến hệ thống pháp lý về hình phạt (ví dụ: bộ luật hình sự); 'punitive' nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng hoặc ý định trừng phạt.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'i' before '-tive': it is 'punitive,' not '*punative.' The root is Latin 'punire' (to punish).
vi: Nhớ chữ 'i' trước '-tive': đúng là 'punitive', không phải '*punative'. Gốc từ là tiếng Latin 'punire' (trừng phạt).

💬 Ví dụ

  1. The judge imposed a punitive sentence to deter others from committing similar crimes.

    Thẩm phán đã tuyên án mang tính trừng phạt để răn đe người khác không phạm các tội tương tự.

  2. The punitive taxes on imports made foreign goods unaffordable for most consumers.

    Các khoản thuế trừng phạt đối với hàng nhập khẩu khiến người tiêu dùng đại chúng không thể mua được hàng ngoại.

  3. The jury awarded the plaintiff $10 million in punitive damages in addition to compensatory damages.

    Hội đồng bồi thẩm đã tuyên phạt bị đơn 10 triệu USD tiền bồi thường trừng phạt bên cạnh khoản bồi thường thiệt hại thực tế.