pundits

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpʌndɪts/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    chuyên gia; nhà bình luận thể thao

💬 Ví dụ

  1. political pundits

    chuyên gia chính trị

  2. sports pundits

    nhà bình luận thể thao