pulled in
definitions
-
past tense of pulling in; arrived at a destination or stopped to pick up/drop offvi: hình thức quá khứ của pulling in; đến nơi đến hoặc dừng để đón/thả
-
past tense of pulling in; attracted or gained somethingvi: hình thức quá khứ của pulling in; hút hoặc thu được điều gì đó
examples
-
The train pulled in at 5 PM.
Tàu hỏa đến lúc 5 giờ chiều.
-
The charity pulled in over $10,000.
Tổ chức từ thiện đã quyên góp được hơn 10.000 đô la.