pullback

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpʊˌlbæk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sụt giảm; rút lui
  2. verb
    rút lui; kéo lại

💬 Ví dụ

  1. market pullback

    sụt giảm thị trường

  2. pullback the troops

    rút quân