public welfare
📖 Định nghĩa
-
phúc lợi công cộng; phúc lợi xã hội
💬 Ví dụ
-
The program represents a proactive approach to managing public welfare during climate emergencies.
Chương trình đại diện cho một cách tiếp cận chủ động nhằm quản lý phúc lợi công cộng trong các tình huống khẩn cấp về khí hậu.
-
Many families rely on public welfare to meet their basic needs.
Nhiều gia đình dựa vào phúc lợi xã hội để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ.