public trust

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Niềm tin công chúng; Ủy thác công cộng

💬 Ví dụ

  1. The revelation has shattered public trust and ignited a firestorm of political debate throughout the nation.

    Sự tiết lộ đã làm tan vỡ niềm tin công chúng và thổi bùng lên một cơn bão tranh luận chính trị trên toàn quốc.

  2. The foundation manages a public trust dedicated to environmental conservation.

    Quỹ quản lý một ủy thác công cộng dành cho việc bảo tồn môi trường.