public service commitments
📖 Định nghĩa
-
Cam kết phục vụ công cộng; Dịch vụ công cộng thiết yếu
💬 Ví dụ
-
The move signals a significant shift in his political trajectory and public service commitments.
Bước đi này báo hiệu một sự thay đổi đáng kể trong quỹ đạo chính trị và các cam kết phục vụ công cộng của ông.
-
The new administration pledged to increase funding for public service commitments such as healthcare and education.
Chính phủ mới hứa hẹn tăng cường tài trợ cho các cam kết dịch vụ công cộng như chăm sóc sức khỏe và giáo dục.