public sentiment
📖 Định nghĩa
-
dư luận công chúng; tâm trạng công chúng
💬 Ví dụ
-
The company changed its branding strategy to better align with public sentiment.
Công ty đã thay đổi chiến lược thương hiệu để phù hợp hơn với dư luận công chúng.
-
Commercialization can sometimes shift the public sentiment of a culture.
Thương mại hóa đôi khi có thể làm thay đổi tâm trạng công chúng của một nền văn hóa.