public sentiment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. dư luận công chúng; tâm trạng công chúng

💬 Ví dụ

  1. The company changed its branding strategy to better align with public sentiment.

    Công ty đã thay đổi chiến lược thương hiệu để phù hợp hơn với dư luận công chúng.

  2. Commercialization can sometimes shift the public sentiment of a culture.

    Thương mại hóa đôi khi có thể làm thay đổi tâm trạng công chúng của một nền văn hóa.