public safety
📖 Định nghĩa
-
An toàn công cộng
💬 Ví dụ
-
The affected shipyard has been cordoned off to preserve evidence and ensure public safety while the inquiry proceeds.
Xưởng đóng tàu bị ảnh hưởng đã được phong tỏa để bảo vệ bằng chứng và đảm bảo an toàn công cộng trong khi cuộc điều tra diễn ra.