public pressure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Áp lực công chúng

💬 Ví dụ

  1. With public pressure mounting, governments face increasing scrutiny to implement binding agreements that address the root causes of global warming.

    Với áp lực công chúng ngày càng tăng, các chính phủ phải đối mặt với sự giám sát ngày càng chặt chẽ trong việc thực hiện các thỏa thuận ràng buộc nhằm giải quyết nguyên nhân gốc rễ của sự nóng lên toàn cầu.