public opinion
📖 Định nghĩa
-
ý kiến công chúng
💬 Ví dụ
-
The company adjusted its policy in response to public opinion.
Công ty đã điều chỉnh chính sách để đáp ứng ý kiến công chúng.
The company adjusted its policy in response to public opinion.
Công ty đã điều chỉnh chính sách để đáp ứng ý kiến công chúng.