public institutions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các tổ chức công; các thiết chế xã hội

💬 Ví dụ

  1. The government is investing more money into public institutions like schools and hospitals.

    Chính phủ đang đầu tư nhiều tiền hơn vào các tổ chức công như trường học và bệnh viện.

  2. Strong public institutions are essential for a stable and functioning democracy.

    Các thiết chế xã hội mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ ổn định và hoạt động hiệu quả.