public health infrastructure
📖 Định nghĩa
-
Cơ sở hạ tầng y tế công cộng
💬 Ví dụ
-
The government must invest more in public health infrastructure to prepare for future pandemics.
Chính phủ phải đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng y tế công cộng để chuẩn bị cho các đại dịch trong tương lai.