public health emergency
📖 Định nghĩa
-
Khẩn cấp y tế công cộng; Tình trạng khẩn cấp y tế
💬 Ví dụ
-
Despite the staggering mortality rate, this public health emergency has received minimal attention from the global community.
Mặc dù tỷ lệ tử vong rất cao, tình trạng khẩn cấp y tế công cộng này vẫn nhận được rất ít sự chú ý từ cộng đồng quốc tế.
-
The World Health Organization declared the outbreak a public health emergency of international concern.
Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố đợt bùng phát là tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng gây quan ngại quốc tế.