public health
📖 Định nghĩa
-
sức khỏe cộng đồng
💬 Ví dụ
-
The government launched a campaign to improve public health standards.
Chính phủ đã khởi xướng một chiến dịch nhằm cải thiện các tiêu chuẩn sức khỏe cộng đồng.