public gatherings

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các cuộc tụ tập công cộng; các cuộc họp công cộng

💬 Ví dụ

  1. Debates over the nation's history have led to tensions during public gatherings.

    Các cuộc tranh luận về lịch sử quốc gia đã dẫn đến căng thẳng trong các cuộc tụ tập công cộng.

  2. The city council regulates all public gatherings in the park to ensure safety.

    Hội đồng thành phố điều chỉnh tất cả các cuộc họp công cộng trong công viên để đảm bảo an toàn.