public fears

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nỗi sợ công chúng

💬 Ví dụ

  1. Addressing public fears is essential to maintaining social stability during a health crisis.

    Giải quyết nỗi sợ hãi của công chúng là điều thiết yếu để duy trì sự ổn định xã hội trong khủng hoảng y tế.