public expectation
📖 Định nghĩa
-
Kỳ vọng công chúng
💬 Ví dụ
-
The company's strategic decision was heavily influenced by public expectation regarding environmental sustainability.
Quyết định chiến lược của công ty bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi kỳ vọng của công chúng về tính bền vững của môi trường.