public company

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một công ty mà cổ phiếu được giao dịch trên thị trường chứng khoán công khai

💬 Ví dụ

  1. Apple is a well-known public company.

    Apple là một công ty công khai nổi tiếng.