public backlash

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự phản đối công chúng

💬 Ví dụ

  1. The company faced massive public backlash after the controversial advertisement was released.

    Công ty đã đối mặt với sự phản đối dữ dội của công chúng sau khi quảng cáo gây tranh cãi được tung ra.