public accountability
📖 Định nghĩa
-
Trách nhiệm giải trình
💬 Ví dụ
-
The committee must balance public accountability with the protection of sensitive information.
Ủy ban phải cân bằng giữa trách nhiệm giải trình trước công chúng và việc bảo vệ thông tin nhạy cảm.