public access
📖 Định nghĩa
-
Tiếp cận công cộng; Truy cập thông tin công cộng; Truyền hình truy cập công cộng
💬 Ví dụ
-
The local park grants public access to all residents during daylight hours.
Công viên địa phương cho phép tất cả cư dân tiếp cận vào ban ngày.
-
Consequently, the NTSB temporarily suspended public access to its docket system to prevent further unauthorized manipulation and distribution of sensitive investigation materials.
Do đó, NTSB đã tạm thời đình chỉ quyền truy cập công cộng vào hệ thống hồ sơ của mình để ngăn chặn việc thao túng và phát tán trái phép thêm các tài liệu điều tra nhạy cảm.
-
The city council allocated funding for a new public access television station.
Hội đồng thành phố đã phân bổ kinh phí cho một đài truyền hình truy cập công cộng mới.