psychological toll

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tổn thất tâm lý

💬 Ví dụ

  1. The constant pressure to succeed can take a heavy psychological toll on young athletes.

    Áp lực thành công liên tục có thể gây ra tổn thất tâm lý nặng nề cho các vận động viên trẻ.