psychological toll
📖 Định nghĩa
-
tổn thất tâm lý
💬 Ví dụ
-
The constant pressure to succeed can take a heavy psychological toll on young athletes.
Áp lực thành công liên tục có thể gây ra tổn thất tâm lý nặng nề cho các vận động viên trẻ.