psychological stress
📖 Định nghĩa
-
Căng thẳng tâm lý; Sự đau khổ về tâm lý
💬 Ví dụ
-
The psychological stress of navigating narrow, enclosed underwater caves can lead to panic in inexperienced divers.
Căng thẳng tâm lý khi điều hướng trong các hang động dưới nước hẹp và kín có thể dẫn đến sự hoảng loạn ở những thợ lặn thiếu kinh nghiệm.
-
Chronic psychological stress can have severe long-term effects on an individual's overall health.
Căng thẳng tâm lý mãn tính có thể có những tác động nghiêm trọng lâu dài đến sức khỏe tổng thể của một cá nhân.