psychological barrier
📖 Định nghĩa
-
rào cản tâm lý; rào cản tâm lý
💬 Ví dụ
-
Gold prices decisively breached the psychological barrier of $4,200 per ounce.
Giá vàng đã vượt qua rào cản tâm lý 4.200 USD mỗi ounce một cách quyết liệt.
-
She had to overcome a psychological barrier to speak in public.
Cô ấy phải vượt qua rào cản tâm lý để nói trước công chúng.