psyche
📖 Định nghĩa
-
noun
Tâm lý; Tâm linh; Psyche; Psyche; Psyche; tâm lý; linh hồn; nguyên lý sự sống
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The trauma left a deep scar on her psyche that took years to heal.
Vết thương lòng đã để lại sẹo sâu trong tâm lý cô ấy, phải mất nhiều năm mới lành.
-
Freud believed that the psyche is divided into the id, ego, and superego.
Freud tin rằng tâm trí được chia thành cái tôi bản năng, cái tôi ý thức và siêu tôi.
-
The story of Psyche and Eros is one of the most famous tales from classical mythology.
Câu chuyện về Psyche và Eros là một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất từ thần thoại cổ điển.
-
The marble sculpture depicted Psyche with delicate butterfly wings emerging from her shoulders.
Bức tượng đá cẩm thạch miêu tả Psyche với đôi cánh bướm tinh tế nhô ra từ vai cô.
-
NASA launched a mission to study Psyche, a metal-rich asteroid orbiting between Mars and Jupiter.
NASA đã phóng một sứ mệnh để nghiên cứu Psyche, một tiểu hành tinh giàu kim loại quay quanh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc.
-
The defeat struck at the very heart of the nation's psyche.
Thất bại đã đánh vào chính trái tim tâm lý của quốc gia.
-
Aristotle defined the psyche as the form of a natural body that has life potentially.
Aristotle định nghĩa tâm hồn là hình thái của một cơ thể tự nhiên có khả năng sống tiềm tàng.