proxy conflicts
📖 Định nghĩa
-
xung đột ủy nhiệm; chiến tranh ủy nhiệm
💬 Ví dụ
-
The region has been plagued by proxy conflicts for decades, with external powers supplying weapons and funding to opposing local factions.
Khu vực này đã bị quấy rối bởi các xung đột ủy nhiệm trong nhiều thập kỷ, với các cường quốc bên ngoài cung cấp vũ khí và tài trợ cho các phe phái địa phương đối lập.
-
Analysts warn that escalating tensions could transform current proxy conflicts into broader regional wars.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng sự leo thang căng thẳng có thể biến các cuộc xung đột ủy nhiệm hiện tại thành những cuộc chiến khu vực rộng lớn hơn.