proxy
📖 Định nghĩa
-
noun
người đại diện; quyền ủy nhiệm; giấy ủy quyền; máy chủ proxy; biến đại diện; Mẫu proxy
-
adjective
ủy quyền
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She voted by proxy since she was unable to attend the meeting in person.
Cô ấy đã bỏ phiếu ủy quyền vì không thể tham dự cuộc họp trực tiếp.
-
He was given proxy to sign the documents while the director was abroad.
Anh ấy được ủy quyền ký các tài liệu trong khi giám đốc đi nước ngoài.
-
Please submit your proxy form before the annual general meeting.
Vui lòng nộp giấy ủy quyền trước cuộc họp đại hội đồng thường niên.
-
The company uses a proxy server to filter incoming web traffic.
Công ty sử dụng máy chủ proxy để lọc lưu lượng web đến.
-
GDP per capita is often used as a proxy for the standard of living.
GDP bình quân đầu người thường được dùng làm biến đại diện cho mức sống.
-
The proxy pattern is used to add a layer of indirection to object access.
Mẫu proxy được sử dụng để thêm một lớp gián tiếp vào việc truy cập đối tượng.
-
The proxy vote was counted along with the in-person ballots.
Phiếu bầu ủy quyền được tính cùng với các phiếu bầu trực tiếp.