provocative
📖 Định nghĩa
-
adjective
khiêu khích; khiêu gợi; khơi gợi suy tư; khiêu khích; kích động; gây kích ứng
-
noun
Kích thích
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The politician made a provocative statement that sparked widespread outrage.
Nhà chính trị đã đưa ra một tuyên bố khiêu khích gây phẫn nộ rộng rãi.
-
She wore a provocative dress to the party that turned many heads.
Cô ấy mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc khiến nhiều người phải ngoái nhìn.
-
The professor's provocative lecture challenged many long-held assumptions about economics.
Bài giảng gây tranh cãi của giáo sư đã thách thức nhiều giả định lâu đời về kinh tế học.
-
The provocative pamphlets distributed in the square urged citizens to rise up against the regime.
Những tờ rơi khiêu khích được phân phát tại quảng trường kêu gọi công dân nổi dậy chống lại chế độ.
-
The provocative test involved applying a small amount of the allergen to the skin to observe the reaction.
Bài kiểm tra kích thích liên quan đến việc bôi một lượng nhỏ chất gây dị ứng lên da để quan sát phản ứng.
-
The controversial artwork served as a provocative that ignited debate across the city.
Tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi đã đóng vai trò là một sự khiêu khích, khơi dậy cuộc tranh luận trên khắp thành phố.