provided for
definitions
-
arranged or made provision for something in advancevi: đã chuẩn bị hoặc sắp xếp cho điều gì hoặc ai đó trước đó
-
supplied or furnished somethingvi: đã cung cấp hoặc cung ứng điều gì
examples
-
The contract is provided for in the employee handbook.
Hợp đồng đã được quy định trong sổ tay nhân viên.
-
Food is provided for the guests.
Thực phẩm đã được cung cấp cho khách.