protective barrier
📖 Định nghĩa
-
Rào cản vật lý; Rào cản sinh học; Rào cản tâm lý
💬 Ví dụ
-
Construction workers erected a protective barrier around the excavation site.
Công nhân xây dựng đã dựng lên một hàng rào bảo vệ xung quanh khu vực đào bới.
-
Mucus serves as a protective barrier in the respiratory system.
Chất nhầy đóng vai trò là hàng rào bảo vệ trong hệ hô hấp.
-
She relied on her career achievements as a protective barrier against feelings of inadequacy.
Cô ấy dựa vào những thành tựu trong sự nghiệp như một rào cản bảo vệ trước cảm giác thiếu sót của bản thân.