protective barrier

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rào cản vật lý; Rào cản sinh học; Rào cản tâm lý

💬 Ví dụ

  1. Construction workers erected a protective barrier around the excavation site.

    Công nhân xây dựng đã dựng lên một hàng rào bảo vệ xung quanh khu vực đào bới.

  2. Mucus serves as a protective barrier in the respiratory system.

    Chất nhầy đóng vai trò là hàng rào bảo vệ trong hệ hô hấp.

  3. She relied on her career achievements as a protective barrier against feelings of inadequacy.

    Cô ấy dựa vào những thành tựu trong sự nghiệp như một rào cản bảo vệ trước cảm giác thiếu sót của bản thân.