protagonist

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /proʊˈtægənəst/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhân vật chính; người bảo trợ; nhân vật chính; nhân vật chính; Người tham gia

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: protagonists

Cụm từ cố định

main protagonistthe protagonist ofprotagonist incentral protagonistthe protagonist's journey

Từ phái sinh

protagonistic

Từ đồng nghĩa

heroleadmain charactercentral characterleading figure

Từ trái nghĩa

antagonist

Dễ nhầm lẫn

antagonist
EN: 'Antagonist' is the character who opposes the protagonist; they are complementary roles in a narrative.
vi: 'Antagonist' là nhân vật đối đầu với nhân vật chính; họ là những vai trò bổ trợ cho nhau trong một cốt truyện.
hero
EN: 'Hero' implies moral goodness or bravery, while 'protagonist' simply means the main character, who may be morally ambiguous or even villainous.
vi: 'Hero' (anh hùng) hàm ý sự tốt đẹp về đạo đức hoặc lòng dũng cảm, trong khi 'protagonist' (nhân vật chính) đơn giản chỉ có nghĩa là nhân vật chính, người có thể mang tính chất đạo đức mơ hồ hoặc thậm chí là phản diện.

Mẹo chính tả

EN: Remember the second syllable is '-tag-' not '-tag-' with a missing 'o': it is 'protagonist', not 'protaganist'. Also note it ends in '-ist', not '-est'.
vi: Hãy nhớ rằng âm tiết thứ hai là '-tag-', không phải '-tag-' thiếu chữ 'o': từ đúng là 'protagonist', không phải 'protaganist'. Ngoài ra, hãy lưu ý rằng nó kết thúc bằng '-ist', không phải '-est'.

💬 Ví dụ

  1. The protagonist of the novel is a young woman who discovers she has supernatural powers.

    Nhân vật chính của tiểu thuyết là một phụ nữ trẻ phát hiện ra mình có sức mạnh siêu nhiên.

  2. She was a leading protagonist of the civil rights movement in the 1960s.

    Cô ấy là một nhân vật chính dẫn đầu phong trào dân quyền vào những năm 1960.

  3. In ancient Greek theatre, the protagonist was the first actor to speak, engaging in dialogue with the chorus.

    Trong sân khấu Hy Lạp cổ đại, nhân vật chính là diễn viên đầu tiên lên tiếng, đối thoại với dàn đồng ca.

  4. The protagonists of the political scandal were eventually brought to justice.

    Các nhân vật chính của vụ bê bối chính trị cuối cùng cũng đã bị đưa ra trước công lý.

  5. The two protagonists faced each other across the negotiating table.

    Hai nhân vật chính đối diện nhau qua bàn đàm phán.