protagonist
📖 Định nghĩa
-
noun
nhân vật chính; người bảo trợ; nhân vật chính; nhân vật chính; Người tham gia
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The protagonist of the novel is a young woman who discovers she has supernatural powers.
Nhân vật chính của tiểu thuyết là một phụ nữ trẻ phát hiện ra mình có sức mạnh siêu nhiên.
-
She was a leading protagonist of the civil rights movement in the 1960s.
Cô ấy là một nhân vật chính dẫn đầu phong trào dân quyền vào những năm 1960.
-
In ancient Greek theatre, the protagonist was the first actor to speak, engaging in dialogue with the chorus.
Trong sân khấu Hy Lạp cổ đại, nhân vật chính là diễn viên đầu tiên lên tiếng, đối thoại với dàn đồng ca.
-
The protagonists of the political scandal were eventually brought to justice.
Các nhân vật chính của vụ bê bối chính trị cuối cùng cũng đã bị đưa ra trước công lý.
-
The two protagonists faced each other across the negotiating table.
Hai nhân vật chính đối diện nhau qua bàn đàm phán.