proprietary keywords
📖 Định nghĩa
-
từ khóa độc quyền
💬 Ví dụ
-
The company filed a lawsuit to prevent competitors from bidding on their proprietary keywords in search engine advertisements.
Công ty đã đệ đơn kiện để ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh đấu thầu các từ khóa độc quyền của họ trong quảng cáo trên công cụ tìm kiếm.