proponents

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /prəˈpoʊnənts/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người ủng hộ; người ủng hộ (số nhiều)

💬 Ví dụ

  1. The proponents argued for the new law.

    Người ủng hộ ủng hộ luật mới.

  2. The proponents gathered in the hall.

    Người ủng hộ tụ họp trong hội trường.