proper government approval

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự phê duyệt chính thức của chính phủ

💬 Ví dụ

  1. The company was fined for operating its financial services without proper government approval.

    Công ty đã bị phạt vì vận hành các dịch vụ tài chính mà không có sự phê duyệt chính thức của chính phủ.