promotional tools
📖 Định nghĩa
-
công cụ quảng bá
💬 Ví dụ
-
The company invested heavily in various promotional tools, such as social media ads and flyers, to launch its new product.
Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào các công cụ quảng bá khác nhau, chẳng hạn như quảng cáo trên mạng xã hội và tờ rơi, để tung ra sản phẩm mới.