promised economic growth
📖 Định nghĩa
-
Sự tăng trưởng kinh tế đã hứa
💬 Ví dụ
-
The government is facing criticism for failing to achieve the promised economic growth.
Chính phủ đang đối mặt với sự chỉ trích vì không đạt được sự tăng trưởng kinh tế đã hứa.